Việc người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là quyền được pháp luật cho phép nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và quy trình quy định tại Bộ luật Lao động 2019. Chấm dứt hợp đồng trái pháp luật không chỉ gây thiệt hại cho người lao động mà còn khiến doanh nghiệp phải bồi thường và đối mặt với rủi ro tranh chấp lao động.

1. Các trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng
Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ ràng những trường hợp người sử dụng lao động (NSDLĐ) có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ). NSDLĐ chỉ được chấm dứt hợp đồng khi thuộc một trong các căn cứ được liệt kê tại Điều 36, không được viện dẫn lý do ngoài luật định.
Theo Điều 37 Bộ luật Lao động 2019, NSDLĐ KHÔNG được đơn phương chấm dứt HĐLĐ trong các trường hợp: NLĐ đang nghỉ ốm/tai nạn lao động theo chỉ định bác sĩ, NLĐ đang nghỉ phép năm, lao động nữ mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Bên cạnh hợp đồng lao động truyền thống, hợp đồng lao động điện tử cũng đang ngày càng phổ biến — bạn có thể tìm hiểu thêm tại bài viết hợp đồng lao động điện tử là gì để nắm rõ quy định mới về hình thức giao kết hợp đồng này.
2. Thời hạn báo trước bắt buộc
NSDLĐ phải thông báo trước cho NLĐ một khoảng thời gian tối thiểu trước khi chấm dứt HĐLĐ. Vi phạm thời hạn báo trước khiến việc chấm dứt trở thành trái pháp luật, dù lý do chấm dứt là hợp pháp.
– HĐLĐ không xác định thời hạn: báo trước ít nhất 45 ngày.
– HĐLĐ từ 12 đến 36 tháng: báo trước ít nhất 30 ngày.
– HĐLĐ dưới 12 tháng: báo trước ít nhất 3 ngày làm việc.
– Trường hợp đặc biệt không cần báo trước: NLĐ tự ý bỏ việc 5 ngày cộng dồn trong 30 ngày không có lý do chính đáng (Điều 36 khoản 1e).
– Đối với NLĐ trong ngành nghề, công việc đặc thù: thời hạn báo trước theo quy định riêng của Chính phủ.
Thông báo chấm dứt HĐLĐ phải được lập bằng văn bản, nêu rõ lý do chấm dứt và ngày hiệu lực. NSDLĐ nên giao trực tiếp cho NLĐ ký nhận hoặc gửi qua đường bưu điện có xác nhận để làm bằng chứng.
3. Quyền lợi của người lao động khi bị chấm dứt hợp đồng
Khi NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ đúng pháp luật, NLĐ được hưởng các quyền lợi sau theo Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội.
– Trợ cấp thôi việc (Điều 46): NLĐ đã làm việc thường xuyên từ 12 tháng trở lên được nhận trợ cấp thôi việc bằng nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc. Thời gian tham gia BHTN (bảo hiểm thất nghiệp) không tính vào thời gian trợ cấp.
– Thanh toán lương và các khoản phụ cấp còn nợ trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ (hoặc tối đa 30 ngày trong trường hợp đặc biệt).
– Xác nhận thời gian đóng BHXH: NSDLĐ phải hoàn tất thủ tục xác nhận thời gian đóng BHXH và trả lại sổ BHXH cho NLĐ.
– Trợ cấp thất nghiệp: NLĐ đã đóng BHTN từ 12 tháng trở lên có quyền đăng ký hưởng trợ cấp thất nghiệp tại Trung tâm Dịch vụ việc làm trong vòng 3 tháng kể từ ngày chấm dứt HĐLĐ.
Bạn có thể tham khảo các vị trí tuyển dụng tại chuyên mục việc làm pháp lý, luật nếu cần tìm hiểu thêm về cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tư vấn lao động và pháp chế doanh nghiệp.
4. Hậu quả pháp lý khi chấm dứt trái pháp luật
Nếu NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ mà không thuộc các trường hợp luật cho phép, không tuân thủ thời hạn báo trước hoặc vi phạm quy định tại Điều 37 (chấm dứt trong thời kỳ cấm), việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật. Hậu quả được quy định cụ thể tại Điều 41 Bộ luật Lao động 2019.
– Phải nhận NLĐ trở lại làm việc theo HĐLĐ đã giao kết, trả tiền lương, BHXH, BHYT cho những ngày NLĐ không được làm việc.
– Trả thêm ít nhất 2 tháng lương theo HĐLĐ cho NLĐ.
– Nếu NLĐ không muốn trở lại: ngoài khoản bồi thường 2 tháng lương, NSDLĐ phải trả trợ cấp thôi việc theo quy định.
– Nếu không còn vị trí cho NLĐ trở lại: hai bên thương lượng bổ sung, NLĐ được nhận thêm ít nhất 2 tháng lương ngoài khoản bồi thường và trợ cấp.
– Phạt hành chính: theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, NSDLĐ vi phạm có thể bị phạt 5–10 triệu đồng (cá nhân) hoặc 10–20 triệu đồng (tổ chức) cho mỗi NLĐ bị chấm dứt trái luật.
Tranh chấp về chấm dứt HĐLĐ được giải quyết thông qua hòa giải tại Hội đồng hòa giải lao động cơ sở, hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân nếu hòa giải không thành.
5. Câu hỏi thường gặp
1. NSDLĐ có được sa thải NLĐ khi công ty gặp khó khăn kinh tế không?
Không thể viện dẫn “khó khăn kinh tế” đơn thuần để đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Tuy nhiên, nếu thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế dẫn đến cắt giảm việc làm, NSDLĐ phải lập phương án sử dụng lao động theo Điều 42–43 Bộ luật Lao động, ưu tiên đào tạo lại NLĐ trước khi cho thôi việc, và chi trả trợ cấp mất việc làm (mỗi năm làm việc = 1 tháng lương).
2. NLĐ bị chấm dứt HĐLĐ trái luật nên làm gì?
NLĐ có quyền khiếu nại đến NSDLĐ, gửi đơn yêu cầu hòa giải tại Hội đồng hòa giải lao động cơ sở (trong 6 tháng), hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân nơi NSDLĐ có trụ sở (trong 1 năm kể từ ngày phát hiện vi phạm). NLĐ cũng có thể nhờ tổ chức công đoàn hỗ trợ bảo vệ quyền lợi.
3. NSDLĐ có cần lý do bằng văn bản khi chấm dứt HĐLĐ không?
Có. Thông báo chấm dứt HĐLĐ phải lập bằng văn bản, ghi rõ lý do thuộc căn cứ tại Điều 36, ngày hiệu lực chấm dứt và các quyền lợi NLĐ được hưởng. Chấm dứt bằng lời nói hoặc không nêu lý do có thể bị xác định là trái pháp luật.
Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động được Bộ luật Lao động 2019 bảo vệ nhưng đi kèm điều kiện và trách nhiệm nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần nắm vững căn cứ pháp lý, tuân thủ thời hạn báo trước và đảm bảo quyền lợi cho người lao động để tránh hậu quả bồi thường và tranh chấp không đáng có.
Minh An
Nội dung trong bài mang tính tham khảo pháp lý, không thay thế tư vấn luật sư chuyên môn. Quy định pháp luật có thể thay đổi — vui lòng đối chiếu với Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn hiện hành.