Tìm Hiểu 5s Là Gì? Vì Sao 5S Trở Nên Phổ Biến?

Môi trường làm việc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tâm trạng, tinh thần và chất lượng làm việc của người đi làm. Và để tạo ra một môi trường làm việc tiêu chuẩn, mang đến cho tất cả thành viên của công ty cảm giác thoải mái nhất khi làm việc thì phương pháp 5S ra đời. Bạn đã từng nghe về phương pháp này chưa? Nếu nó vẫn còn là một từ mới mẻ thì hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu xem 5S là gì nhé.

  1. 5S là gì?

5S là tên viết tắt của 5 từ tiếng Nhật chỉ một phương pháp giúp doanh nghiệp quản lý, sắp xếp môi trường làm việc hiệu quả hơn. 5S có tên đầy đủ là: Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu  và Shitsuke. Chúng ta cùng tìm hiểu về ý nghĩa của mỗi từ:

  1. Seiri – Sàng lọc

Đúng với nghĩa sàng lọc, đây là bước đầu tiên, doanh nghiệp tiến hành xem xét, chọn lọc những thứ cần thiết và loại bỏ những cái không quan trọng ở nơi làm việc.

  1. Seiton – Sắp xếp

Cần sắp xếp lại những vật dụng, văn phòng phẩm một cách gọn gàng đạt được tiêu chí dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại và tất cả mọi thứ đều được tổ chức một cách khoa học, đặt đúng nơi đúng chỗ tạo sự thuận tiện cho việc sử dụng của tất cả nhân viên trong phòng làm việc.

  1. Seiso – Sạch sẽ

Cho dù là nơi làm việc hay bất cứ địa điểm nào cũng cần phải sạch sẽ, thoáng đạt thì mới tạo cảm giác thoải mái cho mọi người. Bước thứ ba của 5S là cần thường xuyên vệ sinh, dọn dẹp, lau chùi những bụi bẩn nơi làm việc để tạo nên một môi trường sạch sẽ, bảo vệ sức khỏe cho nhân viên và hạn chế rủi ro, sai sót của máy móc.

  1. Seiketsu – Săn sóc

Bước thứ tư của phương pháp 5S hiểu đơn giản là nó được thực hiện bằng việc công ty tiếp tục duy trì ổn định 3 tiêu chuẩn đã nêu ở trên và thực hiện chúng một cách nghiêm chỉnh, liên tục, thường xuyên và tạo tiền đề cho việc phát triển thành 5S.

  1. Shitsuke – Sẵn sàng

Để môi trường làm việc luôn luôn đạt chất lượng thì tất cả dựa vào ý thức của những thành viên nơi làm việc, do đó nhân viên cần rèn luyện ý thức, tạo ra thói quen tự giác, duy trì nề nếp, tác phong trong công việc và tuân thủ các quy định tại nơi làm việc để luôn sẵn sàng sản xuất.

Qua đó ta thấy được tầm quan trọng của từng yếu tố trong 5S giúp tạo sự thông thoáng, tâm lý làm việc thoải mái cho nhân viên và tránh lãng phí thời gian, tài sản cho doanh nghiệp, đồng thời hạn chế sự xuống cấp cho nơi làm việc, nhà xưởng… từ đó tăng hiệu suất lao động.

  • Vì sao phương pháp 5S ngày càng phổ biến

Sở dĩ phương pháp 5S trở nên phổ biến vì nó có một ưu điểm lớn là không kén chọn loại hình tổ chức nào và phù hợp với tất cả quy mô, lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Và đặc biệt là bất kỳ ai cũng muốn tận hưởng một nơi làm việc lý tưởng mà mọi thứ được tổ chức gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ nên 5S sẽ là một phương pháp hữu hiệu.

Ở Việt Nam, người Việt thường có thói quen giữ lại tất cả mọi thứ bao gồm tài liệu, giấy tờ, sổ sách, vật dụng,… cho dù là chúng có cần thiết hay không và việc không thường xuyên chọn lọc, sắp xếp các thứ đã tạo ra sự hỗn độn, bừa bộn trong sinh hoạt và làm việc.

Sự xuất hiện của 5S giúp các công ty ở Việt Nam và cả các nước đang phát triển giải quyết những vấn đề gặp phải như là:

Có quá nhiều thứ không cần thiết, đồ vật không ngăn nắp làm tốn nhiều thời gian tìm kiếm, khi cần sử dụng thì không thấy nên phải đi mua gây lãng phí.

Kho hàng bừa bộn vì không biết cách phân bổ hàng hóa phù hợp, khoa học, tồn kho nhiều, khâu lấy hàng cũng mất nhiều thời gian cho công đoạn tìm kiếm dẫn đến việc giao hàng chậm trễ.

Máy móc, thiết bị văn phòng cũ kỹ, tuổi thọ ngắn, năng suất hoạt động thấp vì bị bám bẩn, không được lau chùi vệ sinh đúng cách.

Không gian làm việc không trong lành do cửa sổ, rèm, đèn điện, nền nhà… bị bám bụi lâu ngày dễ ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của người lao động.

Nhân viên có ý thức tự giác, tinh thần lao động chưa cao, chưa xây dựng được thói quen nề nếp trong công việc.

Với nội dụng trên, chắc hẳn bạn đã có câu trả lời cho 5S là gì, hiểu được ý nghĩa của tên gọi đó đồng thời thấy được những hạn chế mà các doanh nghiệp gặp phải mà 5S có thể giải quyết được. Nắm được phương pháp 5S thì bạn cũng có thể vận dụng một cách phù hợp nhất cho nơi làm việc của mình để cải thiện hiệu quả công việc.

Credential là gì? Ý nghĩa của từ Credential trong những lĩnh vực khác nhau

Ở thời đại xã hội phát triển mà mọi người ngày càng chú trọng về khả năng ngoại ngữ như ngày nay thì từ vựng sử dụng trong công việc quả là một thử thách lớn với những người chưa giỏi tiếng Anh. Trong quá trình xin việc hay làm việc chắc hẳn bạn cũng đã từng thấy qua từ “Credential” ở đâu đó rồi đúng không? Nhưng liệu bạn đã hiểu được chính xác Credential là gì và mức độ quan trọng của Credential hay chưa?

  1. Credential là gì?

Credential giải thích theo cách dễ hiểu nhất chính là “chứng chỉ” mà một cơ sở giáo dục hay đơn vị đào tạo nào đó cung cấp cho bạn sau khi bạn hoàn thành một chương trình đào tạo nhằm làm bằng chứng công nhận về trình độ hay năng lực của bạn trong một vấn đề hay lĩnh vực cụ thể.

Những loại chứng chỉ phổ biến thường được sử dụng khi đi xin việc hiện nay gồm có: Chứng chỉ tin học văn phòng, chứng chỉ ngoại ngữ, chứng chỉ kế toán…

  • Phân biệt Credential và Certification

So với credential thì có lẽ từ “certification” được nhiều người biết đến hơn. Vậy hai từ này có giống nhau hay không? Thực chất hai từ này lại mang hai ý nghĩa tách biệt mà bạn nên chú ý.

Đầu tiên, Credential là chứng chỉ được cấp bởi một bên thứ 3 như trung tâm, tổ chức hay đơn vị nào đó, họ được cho phép đào tạo và tổ chức thi lấy chứng chỉ cho những người tham gia. Để có thể sở hữu một credential thì bạn bắt buộc phải trải qua quá trình đào tạo bài bản, sau đó vượt qua kỳ thi do nơi đó tổ chức với số điểm đạt theo yêu cầu từ phía họ đưa ra. Credential là minh chứng cho việc bạn đã được đào tạo bài bản và chuyên nghiệp trong lĩnh vực cụ thể nào đó và bạn có đủ năng lực để sử dụng kỹ năng đó cho công việc.

Hơi khác với credential một chút, certification lại là một chứng nhận về trình độ và năng lực học vấn của bạn trong một ngành học cụ thể sau quá trình học tập và tiếp thu kiến thức ở trường ví dụ như trường đại học, cao đẳng hay cấp ba… Certification là điều kiện để bên tuyển dụng nhìn vào và đánh giá xem bạn có thực sự phù hợp cho vị trí mà họ đang cần hay không. Ví dụ nếu một doanh nghiệp đang tuyển nhân viên kế toán thì họ sẽ ưu tiên tập trung vào những ứng viên có certification là cử nhân đại học chuyên ngành kế toán, kiểm toán hay thống kê.

         Tóm lại, credential và certification đều được dùng để nói tới một loại bằng cấp, chứng chỉ thể hiện trình độ của một cá nhân, chỉ có điều với certification, bạn phải trải qua quá trình học tập trong thời gian dài để nhận được còn credential thì thời gian đào tạo ngắn hơn rất nhiều và chỉ có thể kiểm chứng năng lực cho một kỹ năng cụ thể.

Khái niệm Credential nghe qua có vẻ đơn giản nhưng trong từng lĩnh vực khác nhau lại được sử dụng theo những ý nghĩa khác nhau. Vậy những cách sử dụng khác của từ Credential là gì?

  • Credential mang ý nghĩa trong các lĩnh vực khác như thế nào?
    • Credential trong lĩnh vực giáo dục

Trong lĩnh vực giáo dục thì Credential sẽ được sử dụng theo đúng nghĩa đen là chứng chỉ, chứng nhận năng lực khi người học vượt qua quá trình đào tạo và kỳ thi do đơn vị đào tạo tổ chức.

3.2 Credential trong lĩnh vực ngoại giao

Trong lĩnh vực ngoại giao, từ Credential sẽ xuất hiện trong các công việc ở đại sứ quán hay bộ ngoại giao. Credential sẽ được hiểu là “thư tín nhiệm”, loại thư này dùng để bổ nhiệm chức vụ, vị trí công việc cho cá nhân nào đó trong tổ chức và được tuyên bố bởi người đứng đầu ở bộ ngoại giao hay đại sứ quán.

3.3 Trong lĩnh vực y học Credential là gì?

Ý nghĩa của từ Credential trong lĩnh vực y khoa cũng vô cùng thú vị và dễ hiểu. Đối với ngành y học, Credential là một đánh giá chi tiết mô tả các quyền mà một bác sĩ, y tá hoặc trợ lý bác sĩ được phép thực hiện tại nơi mà họ đã từng làm việc lúc trước. Credential trong y học cũng giống như chứng chỉ hành nghề vậy, nếu sau này họ đi xin việc ở một đơn vị mới thì nơi đó sẽ dựa vào Credential này để làm cơ sở đánh giá năng lực của họ xem họ có thể đáp ứng tốt các yêu cầu tại các cơ sở y tế khác nhau hay không.

3.4 Credential trong ngành công nghệ thông tin

Có lẽ ý nghĩa của từ Credential trong ngành công nghệ thông tin sẽ khiến bạn vô cùng thích thú. Đối với lĩnh vực này, credential có thể hiểu là “thông tin đăng nhập” của người dùng. Hệ thống dữ liệu sẽ cho phép người dùng quản lý thông tin và các tài nguyên số khác của mình thông qua việc đăng nhập tài khoản. Mỗi cá nhân sẽ có thông tin để đăng nhập hệ thống hoàn toàn khác biệt bao gồm tên tài khoản và mật khẩu.

Phương pháp này hiện nay rất được các công ty ưa chuộng, đặc biệt là các công ty trong lĩnh vực công nghệ thông tin vì tính an toàn, bảo mật và tiện dụng của nó. Thông qua việc quản lý theo tài khoản cá nhân, công ty có thể hoàn toàn kiểm soát được quá trình đi làm của nhân viên có đầy đủ và đạt yêu cầu hay không.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Credential là gì và ứng dụng của từ credential trong những lĩnh vực khác nhau như thế nào để có sự chuẩn bị tốt nhất cho những công việc trong tương lai. Chúc bạn thành công!

Thuật ngữ Conpensation là gì trong ngành nhân sự

Nếu bạn đang có ý định ứng tuyển vào làm trong mảng nhân sự của một công ty hay doanh nghiệp nào đó thì chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp qua từ “Compensation” khá nhiều. Đây là một từ chuyên ngành mà đa số chỉ có người làm trong nghề mới có thể hiểu rõ ý nghĩa của nó. Vậy hãy cùng bài viết dưới đây tìm hiểu xem thực chất Compensation là gì và từ này được sử dụng trong những hoàn cảnh nào nhé.

1. Nghĩa của từ Compensation là gì?

Compensation được hiểu chính xác là “bồi thường” hoặc “đền bù”, được dùng để đề cập đến lợi ích trực tiếp hay gián tiếp của người lao động khi làm việc trong một tổ chức nào đó. Đôi khi, từ này còn có thể được hiểu là tiền thưởng mà người lao động được hưởng trong việc tính lương khi đi làm.

Từ compensation thường xuất hiện trong mảng tài chính doanh nghiệp, được dùng theo nghĩa là bồi thường, tức là một chế độ mà công ty đưa ra dành cho người lao động khi họ phải gánh chịu rủi ro, thiệt hại từ môi trường hay các tác nhân khác liên quan tới doanh nghiệp trong quá trình làm việc tại công ty đó.

2. Một số thuật ngữ phổ biến của Compensation

2.1. Executive compensation là gì

Executive compensation – Bồi thường điều hành được hiểu là bồi thường theo hình thức tài chính hay phi tài chính mà một giám đốc điều hành trong một công ty nhận được sau những đóng góp của họ cho tổ chức. Executive compensation có thể bao gồm tiền lương, tiền thưởng, cổ phiếu hay thưởng hiệu suất… Khoản bồi thường điều hành dành cho giám đốc chắc chắn sẽ cao hơn mức bồi thường đối với nhân viên những cấp thấp hơn, điều này cũng dễ hiểu thôi vì rõ ràng để tuyển dụng được một người có thể lãnh đạo và nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty là một việc không hề dễ dàng. Chính vì thế mà khoản Executive compensation cũng có thể coi như một lời mời gọi hấp dẫn của các doanh nghiệp nhằm thu hút người tài về làm việc cho mình.

2.2. Hình thức Equity compensation là gì

Equity compensation – Thưởng bằng vốn chủ sở hữu là hình thức thưởng bằng hiện vật hoặc quyền hành cho người nhận thưởng trong công ty. Với hình thức này, doanh nghiệp sẽ không trả lương bằng tiền mặt hay chuyển khoản mà sẽ cho phép nhân viên sở hữu cổ phần hay mua cổ phiếu trong công ty, từ đó nhân viên có thể nhận được lợi nhuận từ hiệu quả kinh doanh, đồng thời với hình thức này doanh nghiệp có thể gián tiếp giữ chân nhân viên làm việc lâu dài ở công ty.

Thưởng bằng vốn chủ sở hữu có thể được áp dụng khác nhau tùy theo từng đối tượng nhân viên khác nhau ví dụ như:

– Cấp quyền mua cổ phiếu với mức giá định sẵn từ công ty, khi đã sở hữu cổ phiếu trong tay, nhân viên sở hữu có thể chuyển nhượng hoặc bán lại cho người khác. Tuy nhiên việc mua cổ phiếu không đồng nghĩa với việc họ sẽ là cổ đông trong công ty hay có quyền hành như cổ đông, họ chỉ sở hữu cổ phiếu có tiềm năng kiếm ra tiền mà thôi.

– Các hình thức thường khác: Ngoài ra các công ty còn có hình thức tùy chọn cổ phiếu không đủ điều kiện và cổ phiếu khuyến khích thường áp dụng cho các cấp bậc nhân viên khác.

2.3. Hình thức Stock based compensation là gì

Stock based compensation – là hình thức bồi thường dựa trên cổ phiếu, nghĩa là công ty sẽ chi trả cho nhân viên thông qua cổ phiếu mà công ty sở hữu chứ không phải bằng tiền. Đây là một phương pháp mà các công ty đưa ra nhằm thúc đẩy tinh thần làm việc đồng thời đảm bảo lợi ích của nhân viên được công bằng trong công ty. Cổ phiếu sẽ được giao cho nhân viên trong khoảng thời gian nhất định đồng nghĩa với việc họ không thể thực hiện bất kì giao dịch nào trên cổ phiếu trong lúc đó. Nếu nhân viên nghỉ việc khi chưa hết thời gian thì họ sẽ mất hoàn toàn quyền lợi đối với số cổ phiếu mà họ sở hữu. Còn nếu nhân viên làm việc lâu dài thì họ sẽ có quyền vô thời hạn và có thể bán cổ phiếu để lấy tiền mặt nếu muốn.

2.4. Workers compensation là gì

Workers compensation – Bồi thường cho công nhân được xem như một dạng bảo hiểm cung cấp cho người lao động tiền mặt hoặc các trợ cấp y tế, nhưng được tính vào mức lương thay vì tính thành một khoản tiền riêng nếu trong quá trình làm việc họ không may xảy ra tai nạn hoặc rủi ro đáng tiếc.

Khoản bồi thường này cũng là cách để công ty, doanh nghiệp hạn chế việc kiện cáo hay những vấn đề liên quan tới pháp luật. Mức bồi thường này thường được định sẵn và cung cấp thông tin rõ ràng cho người lao động trước khi kí kết hợp đồng lao động.

2.5. Incentive compensation là gì

Incentive compensation – Hình thức bồi thường dựa trên hiệu suất làm việc của nhân viên này có thể hiểu nôm na là lương đãi ngộ dành cho những cá nhân có thành tích xuất sắc trong công việc. Thông thường, khoản bồi thường này có thể bao gồm: hoa hồng, tiền thưởng, giải thưởng hay bằng khen, giấy chứng nhận do công ty cấp. Đặc biệt là đối với những công ty kinh doanh thương mại thì hình thức này vô cùng phổ biến vì đây cũng là một cách để công ty khích lệ, động viên nhân viên đạt kết quả kinh doanh cao, tạo lợi nhuận cao nhất có thể cho công ty.

3. Vai trò của Compensation trong ngành nhân sự

Người lao động khi đi làm chắc chắn sẽ luôn muốn được công ty coi trọng và công sức lao động mình bỏ ra được hồi đáp xứng đáng. Đó chính là lí do vì sao mà compensation đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong phát triển doanh nghiệp.

Bên cạnh tiền lương thì chính chế độ compensation từ công ty lại là yếu tố quyết định xem doanh nghiệp đó có thể giữ chân người lao động ở lại với mình hay không. Chưa kể tới nếu người lao động nhận được một chế độ compensation tốt từ công ty, họ sẽ có động lực và tinh thần làm việc tích cực hơn, họ có thể giới thiệu công ty với những người xung quanh, từ đó công ty có thể thu hút nhân tài tới đầu quân mà không tốn công sức marketing hay tuyển dụng.

Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã nắm rõ được các khái niệm compensation phổ biến thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, từ đó rút ra cho mình được những kiến thức cũng như hiểu được vị trí nhân viên của mình có quyền lợi gì khi đi làm để lựa chọn được môi trường làm việc phù hợp.

Nhẫn Nhịn Là Gì?

Dân gian có câu “Cha mẹ sinh con, trời sinh tính”, nhưng nói một cách chính xác thì tính cách của mỗi chúng ta được hình thành từ môi trường sống hàng ngày, từ những người thân, người bạn, từ nền giáo dục mà mỗi cá nhân có được ngay từ nhỏ, do đó tính cách của mỗi người là trải qua quá trình rèn luyện và học tập mới có được. Ai cũng mong mình lớn lên sẽ trở thành người tốt, giúp ích cho xã hội,… Để làm được điều đó thì nhẫn nhịn là đức tính nền tảng mà chúng ta không thể thiếu nếu muốn trở thành người tốt và có ích. Vậy nhẫn nhịn là gì chúng ta cùng nhau tìm hiểu qua bài viết sau nhé.

  1. Tổng quan về nhẫn nhịn
Theo từ điển tiếng Việt nhẫn nhịn là chịu nhịn, chịu dằn lòng xuống để tránh xung đột. Nhẫn nhịn là từ đồng nghĩa của các từ như nhẫn nhục, nhẫn nại, nhịn nhục.
Người có đức tính nhẫn nhịn thường sẽ được mọi người yêu mến, mang lại lợi ích cho bản thân, gia đình và xã hội. Bởi lẽ trong cuộc sống sẽ không tránh khỏi trường hợp xung đột, mâu thuẫn giữa mọi người với nhau, nhưng người có tính nhẫn nhịn sẽ giúp cho bầu không khí được vui vẻ, hòa đồng trở lại, không căng thẳng quá mức dẫn đến các trường hợp xấu hơn xảy ra. Do đó mà dân gian có câu “Một điều nhịn, chín điều lành”.
Qua câu tục ngữ trên cũng đủ thấy nhẫn nhịn không có hại mà nhẫn nhịn sẽ đem lại nhiều điều tốt lành đến với chúng ta. Trong xã hội thời xưa của Việt Nam, con người sống theo tập thể, làng xã cùng nhau học tập, làm việc, ăn chung ngủ chung mà họ vẫn vui vẻ và gắn kết với nhau. Đương nhiên bên trong sự gắn kết đó không thể nào không có mâu thuẫn nhưng họ đã biết nhẫn nhịn nhau, hợp tác với nhau để cùng nhau xây dựng một tổ chức, tập thể vững mạnh và phát triển. Tương tự trong cuộc sống của con người hiện đại cũng vậy, các cá nhân tập thể làm việc cùng nhau trong một tổ chức, lấy lợi ích của tổ chức đặt lên hàng đầu, hợp tác và nhẫn nhịn lẫn nhau trong công việc có như vậy tổ chức đó mới phát triển vững mạnh. Còn đối với quan hệ cá nhân giữa người với người, khi bạn nhẫn nhịn người khác để mâu thuẫn được giảm nhẹ điều đó không có nghĩa là bạn sợ họ hay thua họ, mà điều đó thể hiện bạn là một con người thông minh, biết cách ứng xử. Đối với những người hung hăng hay ức hiếp người khác, không nói lý lẻ thì việc bạn nhẫn nhịn họ giống như việc bạn tìm cách để tránh xa những điều xấu, những kẻ không xứng đáng để bạn tiếp tục tranh luận. Đối với những người như vậy càng tranh luận bạn chỉ càng nhận thiệt thòi về cho bản thân của mình.
2.     Học cách sống nhẫn nhịn
2.1  Bỏ qua những điều vụn vặt
Học cách bỏ qua những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống sẽ giúp bạn sống vui vẻ và thoải mái hơn. Trong cuộc sống hàng ngày có rất nhiều chuyện xảy ra nhưng nếu bạn cứ để tâm đến những chuyện nhỏ nhặt sẽ làm cho bạn suốt ngày chỉ cảm thấy bực bội, khó chịu hay nổi nóng từ đó bạn sẽ cảm thấy cuộc sống này có quá nhiều khó khăn và chán nản. Đồng thời việc để ý tới những chuyện vụn vặt khiến người khác cảm thấy bạn là một người nhỏ nhen, hay bắt bẻ, giận dỗi và họ dần không muốn tiếp xúc với bạn nữa.
2.2  Kiểm soát tốt bản thân mỗi khi nóng giận
Con người chúng ta ai cũng sẽ có lúc nóng giận và gắt gỏng với người khác, nhưng mỗi người khác nhau ở chỗ là kiềm chế cơn giận của mình như thế nào, ứng xử ra sao cho đúng mực trong khi đang tức giận. Những lúc như thế bạn không nên dùng tình cảm để xử lý mà hãy dùng lý trí, suy nghĩ, hít thở thật sâu để lấy lại bình tĩnh, cố kiềm chế để không gây ra những điều đáng tiếc. Một trong những phương pháp để rèn luyện đức tính nhẫn nhịn như là: rèn luyện thể dục thể thao thường xuyên, không sử dụng nhiều các chất kích thích như bia, rượu, các thức uống có cồn, thường xuyên nghe nhạc nhẹ nhàng, đọc tin tức vui vẻ,… để giúp bạn thoải mái tinh thần và phản ứng thông minh trong mọi tình huống.
Qua bài biết trên hy vọng có thể giúp bạn bạn hiểu rõ hơn về nhẫn nhịn là gì, cũng như cách để rèn luyện đức tính nhẫn nhịn. Đây là đức tính cơ bản và cần thiết dẫn đến sự thành công của mỗi cá nhân vì vậy mà hãy cố gắng rèn luyện cho mình ngay từ bây giờ để có những cách ứng xử khéo léo nhất trong mọi tình huống.
 
 

Cử Nhân Là Gì? Những Lợi Ích Khi Có Bằng Cử Nhân

Cuộc sống ngày càng phát triển và việc đến trường đã không còn xa lạ với tất cả mọi người. Không chỉ dừng lại ở việc có được tấm bằng tốt nghiệp phổ thông mà ngày nay hầu hết các bạn trẻ đều muốn lựa chọn học cao hơn để có được bằng cử nhân. Tại sao lại như vậy? Bài viết sau giúp bạn hiểu hơn về cử nhân là gì và lợi ích khi sở hữu bằng cử nhân.

  1. Cử nhân là gì?

Cử nhân là tên gọi dùng để chỉ những bạn sinh viên đã hoàn thành chương trình đào tạo bậc Đại học và lấy bằng tốt nghiệp. Như vậy để trở thành cử nhân không phải là điều dễ dàng vì bạn phải trải qua thời gian học tập kéo dài từ 4 năm hoặc nhiều hơn tùy theo ngành học và chương trình đào tạo của trường. Các bạn sẽ được học những kiến thức liên quan đến công việc, ngành nghề và cũng phải làm bài kiểm, thi kết thúc môn, đi thực tập và làm luận văn hoặc đồ án tốt nghiệp.

Trở thành cử nhân tương đương với việc bạn sẽ được cấp bằng cử nhân. Điều kiện để được cấp bằng cử nhân tại các trường Đại học ở nước ta hiện nay đó là ngoài việc hoàn thành chương trình học, bạn còn phải có chứng chỉ tin học, tiếng Anh phù hợp với tiêu chí của ngành học.

  • Những thuận lợi khi bạn sở hữu bằng cử nhân

Tại sao dù đã học xong 12 năm học, có được bằng tốt nghiệp phổ thông nhưng rất nhiều bạn trẻ lại lựa chọn việc học lên Đại học và mong muốn đỗ vào ngôi trường mà mình yêu thích. Bởi lẽ việc bạn có trong tay tấm bằng cử nhân thì bạn đã có lợi thế hơn so với những người học cao đẳng, trung cấp, bạn sẽ là ứng viên sáng giá cho các nhà tuyển dụng và con đường sự nghiệp sẽ rộng mở hơn.Vì sao bằng cử nhân lại mang đến nhiều thuận lợi như vậy, lý do là vì:

Thứ nhất: Khi học trong môi trường Đại học, bạn sẽ được học những kiến thức chuyên sâu để phục vụ cho ngành nghề tương lai của bạn. Đồng thời, thầy cô còn là những người đưa ra lời khuyên, có những định hướng về mục tiêu sau này cho các bạn, về tính chất công việc mà bạn sẽ làm, tạo cho bạn một nền tảng vững chắc để phục vụ cho công việc sau này của mình. Do đó, việc bạn trở thành cử nhân sau khi tốt nghiệp sẽ giúp bạn dễ dàng xin việc ở những vị trí mà mình mong muốn và các nhà tuyển dụng cũng coi trọng bạn hơn, ưu ái hơn trong việc lựa chọn các ứng viên.

Thứ hai: Cùng một công việc nhưng nếu bạn có bằng cử nhân thì bạn có thể thỏa thuận, thương lượng với nhà tuyển dụng mức lương mà mình mong muốn, xứng đáng với năng lực và trong công việc thì khả năng thăng tiến của bạn cũng dễ dàng hơn. Một ví dụ cụ thể là giả sử bạn tốt nghiệp cử nhân kinh tế, bạn sẽ có rất nhiều cơ hội xin việc ở các môi trường Nhà nước và cả những công ty tư nhân cũng đang chào đón bạn. Nếu bạn có bằng cử nhân và hoàn thành tốt công việc thì chỉ sau một thời gian làm nhân viên bạn hoàn toàn có thể đảm nhiệm những vị trí cao hơn.

Thứ ba: Khi bạn đã hoàn thành chương trình cử nhân ở trường Đại học và muốn tiếp tục nâng cao hơn kiến thức, trình độ chuyên môn của mình thì cũng sẽ dễ dàng học lên những cấp học cao hơn như thạc sĩ, tiến sĩ. Ví dụ bạn đang theo học chương trình Đại học về ngành y thì sau khi tốt nghiệp, bạn có thể lựa chọn học chuyên sâu hơn để trở thành bác sĩ chuyên khoa. Đối với ngành y thì điều này đặc biệt quan trọng dù bạn đang có định hướng làm việc ở môi trường nhà nước hay tư nhân.

Qua bài viết trên chắc chắn bạn đã hiểu cử nhân là gì, tầm quan trọng của việc sở hữu bằng cử nhân đối với tương lai sự nghiệp của chúng ta. Hy vọng bạn sẽ có được định hướng cho con đường sự nghiệp một cách đúng đắn từ đó đầu tư học tập để có thể đậu vào một ngôi trường Đại học mình mong muốn và trở thành một cử nhân tương lai.

Một Số Cách Ghi Chép Hiệu Quả Trong Học Tập

Đối với tất cả thế hệ học sinh hay sinh viên thì việc ghi chép bài vở là một phần không thể thiếu khi các bạn còn ngồi trên ghế nhà trường. Ngoài việc xem sách giáo khoa, tài liệu, giáo trình… thì những bài vở được chép hằng ngày đóng vai trò vô cùng quan trọng và ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập của các bạn. Tuy nhiên rất nhiều bạn vẫn chỉ ghi chép qua loa, không khoa học vì thế bài viết hôm nay sẽ mách bạn cách ghi chép hiệu quả để giúp việc học bài và tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn.

  1. Hình thức trình bày

Hình thức trình bày luôn là yếu tố “đập” vào mắt của chúng ta đầu tiên. Một quyển vở sạch đẹp, trình bày gọn gàng, dễ hiểu sẽ giúp bạn có động lực và sự thích thú học tập hơn là một quyển vở ghi chép nguệch ngoạc, rối rắm.

Thường thì với mỗi bài học hay chủ đề mới các bạn nên sang trang và ghi lớn tên bài để thuận tiện cho việc tìm kiếm khi cần. Các học sinh nên sử dụng ít nhất 2 màu mực để phân biệt giữa các phần với nhau hay đánh dấu những nội dung quan trọng. Và đừng quên phân cấp nội dung lớn thành các đề mục nhỏ.

  • Cách để ghi chép bài hiệu quả nhất
    • Chú ý từ ngữ và khái niệm quan trọng

 Bạn nên chọn lọc, lưu lại thông tin liên quan nhất đến nội dung đang học tránh viết tràn lan mà chỉ nên viết những từ, cụm từ, công thức quan trọng của bài học. Trong quá trình học tập, sẽ có những kiến thức được lặp lại và bạn hãy ưu tiên chép các thông tin mới mà bạn chưa được biết bởi việc ghi lại những thứ bạn đã biết sẽ tốn thời gian.

  • Sử dụng phương pháp “hỏi, trả lời, dẫn chứng”  

Để có thể thực hiện được phương pháp này bạn cần thực sự tập trung vào nội dung bài học. Thay vì bạn sẽ liệt kê tất cả những nội dung được học thì hãy cố gắng lắng nghe bài giảng từ giảng viên, diễn giả sau đó tự diễn đạt lại theo cách hiểu của mình và chép vào vở dưới hình thức chuỗi câu hỏi và bạn sẽ tự điền câu trả lời của mình. Thực hành được phương pháp này bạn sẽ biết cách lưu lại thông tin một cách súc tích, dễ hiểu và ngắn gọn nhất.

  • Sử dụng tốc ký  

Đây là một cách ghi chép hiệu quả và hầu như học sinh, sinh viên nào cũng có thể sử dụng. Xây dựng tốc ký là bạn tự đặt cho mình những quy tắc viết riêng giúp bạn có thể viết nhanh hơn để theo kịp lời giảng, không bị bỏ sót những thông tin cần thiết. Ngày nay, hình thức tốc ký rất phổ biến, bạn có thể viết tắt từ “người” thành “ng”, viết “vs” thay cho “với”,… Nhưng bạn cũng phải tự đọc lại những từ viết tắt của mình thì mới có hiệu quả, thời gian đầu nếu chưa quen bạn có thể viết ra giấy một danh sách giải mã cho những từ tốc ký đó.

  • Sử dụng nhiều màu sắc trong quá trình ghi chép  

Ai cũng vậy, chúng ta dễ bị thu hút bởi những thứ bắt mắt do đó việc sử dụng nhiều màu sắc trong quá trình ghi chép vì nó sẽ giúp các thông tin này trở nên dễ nhớ hơn và nhớ lâu hơn. Bạn hãy thử thực hành bằng việc dùng nhiều màu mực cho những mục đích khác nhau. Ví dụ, mực đỏ dùng để viết các tiêu đề, đề mục, đánh dấu thông tin quan trọng,… còn mực xanh dùng để ghi chép nội dung, mực đen để tổng kết toàn bộ kiến thức hay viết các câu hỏi,… Ngoài ra bạn có thể sử dụng thêm bút dạ quang để tô những nội dung cần chú ý, các từ khóa, các định nghĩa, đóng khung công thức,… Tuy nhiên phương pháp sử dụng nhiều màu sắc chỉ là công cụ hỗ trợ bạn học tốt hơn do đó đừng nên lạm dụng việc tô màu mà quên mất nhiệm vụ chính của mình là ghi chép để phục vụ việc học tập.

Bài viết trên đã nêu ra một số cách ghi chép hiệu quả mà bạn có thể “bỏ túi” để phục vụ việc học tập một cách tốt nhất. Hy vọng việc ghi chép bài vở sẽ không còn là nỗi lo sợ hay áp lực đối với tất cả mọi người đặc biệt là học sinh, sinh viên. Ghi chép hiệu quả bạn sẽ dễ dàng tiếp thu, lưu giữ kiến thức, thông tin và đạt được kết quả cao hơn.